Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inge
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈinxe/
Nghĩa chính
1
Kỹ sư
danh từ
engineer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inge
Dạng gốc
(base form)
inge
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工程师
gōng chéng shī
Kỹ sư
Tiếng Anh
engineer
Kỹ sư
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inge
inge
niería
Ngành kỹ thuật, kỹ thuật
danh từ
B1
inge
niero
Kỹ sư
danh từ
A2
inge
nioso
Tài trí, sáng tạo, thông minh
tính từ
B2
inge
sta
Sự hấp thụ, lượng ăn vào, sự nạp vào
danh từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Kỹ sư
1
Kỹ sư
1
Kỹ sư