Dịch

inge

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈinxe/

Nghĩa chính

  1. Kỹ sưdanh từengineer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingeDạng gốc (base form)
  2. ingesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI