infiel
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/inˈfjel/
Nghĩa chính
- Không chung thủytính từunfaithful
- Kẻ ngoại đạo (người không có đức tin)danh từinfidel (non-believer)
- Kẻ lừa đảo, kẻ ngoại tìnhdanh từcheater, adulterer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infielDạng gốc (base form)
- infielesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc infielTừ liên quan (related word)