Dịch

infiel

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/inˈfjel/

Nghĩa chính

  1. Không chung thủytính từunfaithful
  2. Kẻ ngoại đạo (người không có đức tin)danh từinfidel (non-believer)
  3. Kẻ lừa đảo, kẻ ngoại tìnhdanh từcheater, adulterer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infielDạng gốc (base form)
  2. infielesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI