Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infield
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội đồng
danh từ
infield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infield
Dạng gốc
(base form)
infield
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
infield
infield
er
Tiền vệ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
infield
Khu vực bên trong đường đua
AI
1
Nội đồng
1
Nội đồng
1
Nội đồng