Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infidelidad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/infideliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự không chung thủy
danh từ
unfaithfulness, infidelity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infidelidad
Dạng gốc
(base form)
infidelidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unfaithfulness
Tính không trung thành, tính không trung thực
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
fidelidad
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
infiel
AI
1
Sự không chung thủy
1
Sự không chung thủy
1
Sự không chung thủy