Dịch

indiferencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/indifeˈɾenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thờ ơdanh từindifference
  2. Sự lãnh đạm, sự vô cảmdanh từapathy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indiferenciaDạng gốc (base form)
  2. indiferenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

indiferencia absolutaHoàn toàn thờ ơ
indiferencia socialThờ ơ xã hội
indiferencia totalHoàn toàn thờ ơ
indiferencia políticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng ta sẽ chịu hậu quả của sự thờ ờ của mình.
  • .Sự thờ ờ là một vũ khí hai lưỡi.
  • .Sự thờ ờ tạo ra nô lệ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thờ ơ

Họ từ (word family)

cùng gốc indiferencia

AI