indiferencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/indifeˈɾenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thờ ơdanh từindifference
- Sự lãnh đạm, sự vô cảmdanh từapathy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indiferenciaDạng gốc (base form)
- indiferenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| indiferencia absoluta | Hoàn toàn thờ ơ | |
| indiferencia social | Thờ ơ xã hội | |
| indiferencia total | Hoàn toàn thờ ơ | |
| indiferencia política | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ chịu hậu quả của sự thờ ờ của mình.
- .Sự thờ ờ là một vũ khí hai lưỡi.
- .Sự thờ ờ tạo ra nô lệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thờ ơ
Họ từ (word family)
cùng gốc indiferenciaTừ liên quan (related word)