Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apatía
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/apaˈtia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thờ ơ
danh từ
apathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apatía
Dạng gốc
(base form)
apatía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不闻不问
bù wén bù wèn
Thờ ơ, bỏ mặc, không đoái hoài
Tiếng Anh
apathy
Tính lãnh đạm, tính thờ ơ, sự hờ hững
AI
1
Thờ ơ
1
Thờ ơ
1
Thờ ơ