Dịch

imaginar

A2động từ (verb)
/imaxiˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tưởng tượng, hình dungđộng từto imagine
  2. Đoán, nghĩ rằng, tưởng rằngđộng từto imagine, to suppose

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể imaginarDanh động từ imaginandoPhân từ imaginado
Presente
yoimagino
túimaginas
él/ella/Ud.imagina
nosotrosimaginamos
vosotrosimagináis
ellos/Uds.imaginan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đoán

Cụm từ (phrase)

imaginarse algoHình dung điều gì
poder imaginarCó thể tưởng tượng
incapaz de imaginarKhông thể tưởng tượng
ni te imaginascụm từBạn không biết; bạn thậm chí không thể tưởng tượng được

Ví dụ

  • .Bạn không thể tạo ra thứ mà bạn không thể tưởng tượng được.
  • .Bạn không thể tưởng tượng được anh ấy đã vui mừng đến mức nào đâu.
  • .Người đàn ông tưởng tượng mình nhìn thấy một cô bé.

AI