imaginar
A2động từ (verb)
/imaxiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tưởng tượng, hình dungđộng từto imagine
- Đoán, nghĩ rằng, tưởng rằngđộng từto imagine, to suppose
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể imaginarDanh động từ imaginandoPhân từ imaginado
| Presente | |
|---|---|
| yo | imagino |
| tú | imaginas |
| él/ella/Ud. | imagina |
| nosotros | imaginamos |
| vosotros | imagináis |
| ellos/Uds. | imaginan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đoán
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imaginarse algo | Hình dung điều gì | |
| poder imaginar | Có thể tưởng tượng | |
| incapaz de imaginar | Không thể tưởng tượng | |
| ni te imaginascụm từ | cụm từ | Bạn không biết; bạn thậm chí không thể tưởng tượng được |
Ví dụ
- .Bạn không thể tạo ra thứ mà bạn không thể tưởng tượng được.
- .Bạn không thể tưởng tượng được anh ấy đã vui mừng đến mức nào đâu.
- .Người đàn ông tưởng tượng mình nhìn thấy một cô bé.
Họ từ (word family)
cùng gốc imaginarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh