Dịch

imaginativo

B1tính từ (adjective)
/imaxinaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Giàu trí tưởng tượngtính từimaginative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imaginativoDạng gốc (base form)
  2. imaginativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. imaginativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. imaginativaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các vấn đề nan giải đòi hỏi những giải pháp giàu tính sáng tạo.
  • .Cậu ấy từng là một đứa trẻ giàu trí tưởng tượng.
  • .Cốt truyện trong các cuốn tiểu thuyết của ông ấy rất hấp dẫn và giàu trí tưởng tượng.

AI