idéntico
B2tính từ (adjective)
/iˈdentiko/nguồn
Nghĩa chính
- Giống hệttính từidentical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gemelo idéntico | Sinh đôi giống hệt nhau | |
| idéntico al original | Chưa có nghĩa | |
| idéntico en contenido | Chưa có nghĩa | |
| idéntico en forma | Chưa có nghĩa | |
| ser idéntico a | Chưa có nghĩa | |
| gemela idéntica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy giống hệt anh trai lớn của mình.
- , .Cặp sinh đôi là giống hệt nhau, còn sinh ba thì không.
- , .Chúng giống nhau, nhưng không giống hệt.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc idénticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- sameTiếng Anhtương đương
- diferentetrái nghĩaMạnh hơn 'igual': hoàn toàn giống, không có khác biệt.
- igualđồng nghĩaNhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không có chút khác biệt.
- mismodễ nhầm, đồng nghĩaMạnh hơn “gần giống”, nhưng vẫn có thể nói về hai đối tượng khác nhau giống hệt nhau.
- similardễ nhầmidéntico chỉ sự giống hệt không có bất kỳ khác biệt nào
- 一样Tiếng Trungtương đương