Dịch

idéntico

B2tính từ (adjective)
/iˈdentiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giống hệttính từidentical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idénticoDạng gốc (base form)
  2. idénticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. idénticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. idénticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gemelo idénticoSinh đôi giống hệt nhau
idéntico al originalChưa có nghĩa
idéntico en contenidoChưa có nghĩa
idéntico en formaChưa có nghĩa
ser idéntico aChưa có nghĩa
gemela idénticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy giống hệt anh trai lớn của mình.
  • , .Cặp sinh đôi là giống hệt nhau, còn sinh ba thì không.
  • , .Chúng giống nhau, nhưng không giống hệt.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc idéntico
Từ liên quan (related word)

AI