Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
huraco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/uˈɾako/
Nghĩa chính
1
Hố
danh từ
hole
2
Hậu môn
danh từ
anus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
huraco
Dạng gốc
(base form)
huraco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agujero
ano
hoyo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孔
kǒng
Lỗ, lỗ hổng
Tiếng Anh
hole
Hố, hang, lỗ trũng
anus
Hậu môn
AI
1
Hố
2
Hậu môn
1
Hố
2
Hậu môn
1
Hố
2
Hậu môn