Dịch

huraco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈɾako/

Nghĩa chính

  1. Hốdanh từhole
  2. Hậu môndanh từanus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huracoDạng gốc (base form)
  2. huracosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI