horro
tính từ (adjective)
/ˈoro/
Nghĩa chính
- Tự do (không bị cầm tù hoặc làm nô lệ)tính từfree (not imprisoned or enslaved)
- Được duy trì bằng chi phí của chủ sở hữu hoặc chủ trang trạitính từmaintained at the expense of the owners or ranchers
- Chất lượng thấptính từlow-quality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horror gore | Kinh dị gore | |
| horror al vacíodanh từ | danh từ | Chứng sợ keno |
| horror psicológico | Kinh dị tâm lý | |
| horror sobrenatural | Kinh dị siêu nhiên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa