Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hopa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈopa/
Nghĩa chính
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
danh từ
cassock (item of clerical clothing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hopa
Dạng gốc
(base form)
hopa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cassock
Áo thụng, áo cà sa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balandrán
sotana
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hopa
hopa
r
Tranh giành; thoát khỏi
động từ
hopa
landa
houppelande
chưa dịch
danh từ
hopa
noide
Giống hopanoid
danh từ
AI
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)
1
Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)