Dịch

hopa

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈopa/

Nghĩa chính

  1. Áo cà sa (quần áo giáo sĩ)danh từcassock (item of clerical clothing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hopaDạng gốc (base form)
  2. hopasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI