hopalanda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/opaˈlanda/
Nghĩa chính
- Áo choàng hoặc áo dài có thắt lưng hoặc có vạt áo vừa vặn, thường có tay áo dài và có lót lông thúqua tiếng Anhdanh từhouppelande
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hopalandaDạng gốc (base form)
- hopalandasSố nhiều (plural)