Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hopanoide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giống hopanoid
danh từ
hopanoid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hopanoide
Dạng gốc
(base form)
hopanoide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hopanoid
Các loại hợp chất năm vòng, hơi giống với steroid, có nhiều chức năng khác nhau ở sinh vật nhân sơ
AI
1
Giống hopanoid
1
Giống hopanoid
1
Giống hopanoid