hija
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈixa/nguồn
Nghĩa chính
- con gáidanh từA1a female child or offspring in relation to her parents
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hija adoptiva | Con gái nuôi | |
| hija mayor | Con gái cả | |
| hija menor | Con gái út | |
| hija naturaldanh từ | danh từ | Đứa con tự nhiên |
| hija del mediodanh từ | danh từ | Con giữa, con gái giữa |
| hija de la caridaddanh từ | danh từ | Nữ Tử Bác Ái (của Thánh Vincent de Paul) |
| célula hija | Tế bào con | |
| hija política | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hijaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con gái chúng tôi bị bỏng một ngón tay vì que diêm.
- .Con gái tôi vừa là người Tây Ban Nha vừa là người Ba Lan.
- ¡, ! .Lại đây, con gái của mẹ! Con không cần phải nói dối.