Dịch

hijastra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈxastɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con gái riêngdanh từstepdaughter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hijastraDạng gốc (base form)
  2. hijastrasSố nhiều (plural)
  3. hijastrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hijastroGiống đực (masculine)

Ngôn ngữ khác

AI