Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hijastra
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/iˈxastɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con gái riêng
danh từ
stepdaughter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hijastra
Dạng gốc
(base form)
hijastra
s
Số nhiều
(plural)
hijastr
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
hijastr
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stepdaughter
Con gái riêng
AI
1
Con gái riêng
1
Con gái riêng
1
Con gái riêng