Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
célula hija
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌselula ˈixa/
Nghĩa chính
1
Tế bào con
danh từ
daughter cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
célula hija
Dạng gốc
(base form)
célula
s hijas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
daughter cell
Tế bào được tạo ra bởi sự phân chia sinh sản của một tế bào trong quá trình nguyên phân hoặc giảm phân
AI
1
Tế bào con
1
Tế bào con
1
Tế bào con