hiel
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝel/nguồn
Nghĩa chính
- Mậtdanh từbile
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vejiga de la hieldanh từ | danh từ | Túi mật |
| no hay miel sin hielcụm từ | cụm từ | Mỗi bông hồng đều có gai |
| hielo secodanh từ | danh từ | Đá khô |
| hielo marinodanh từ | danh từ | Băng biển |
| dar a beber hieles | Chưa có nghĩa | |
| echar alguien la hiel | Chưa có nghĩa | |
| estar alguien hecho de hiel | Chưa có nghĩa | |
| hiel de la tierra | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hielNgôn ngữ khác
Tiếng Anh