Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bilis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbilis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mật
danh từ
bile
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mật
hiel
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
bilis negra
danh từ
danh từ
Mật đen
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biliar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bile
Mật
AI
1
Mật
1
Mật
1
Mật