Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilis negra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mật đen
danh từ
black bile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bilis negra
Dạng gốc
(base form)
bilis negra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black bile
Một trong bốn thể dịch của sinh lý cổ đại và trung cổ, được cho là do thận và lá lách tiết ra và gây ra nỗi buồn, nỗi buồn khi hiện diện quá mức
AI
1
Mật đen
1
Mật đen
1
Mật đen