biliar
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đường mậttính từbiliary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biliarDạng gốc (base form)
- biliaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cálculo biliar | Sỏi mật | |
| vesícula biliar | Bao đựng mật, túi mật | |
| vejiguilla biliardanh từ | danh từ | Túi mật |
Họ từ (word family)
cùng gốc biliarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh