Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hepatobiliar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gan mật
tính từ
hepatobiliary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hepatobiliar
Dạng gốc
(base form)
hepatobiliar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hepatobiliary
Của, liên quan đến, hoặc bắt nguồn từ gan, ống mật và túi mật
AI
1
Gan mật
1
Gan mật
1
Gan mật