biliary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mậttính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to bile or the bile duct
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biliary feverdanh từ | danh từ | Nhiễm trùng gan do Babesia canis, thường ảnh hưởng nhất đến chó |
| biliary tractdanh từ | danh từ | Con đường mà mật được tiết ra và đưa đến tá tràng |
| biliary sludgedanh từ | danh từ | Các hạt vật chất hình thành từ mật và các chất như tinh thể cholesterol và canxi bilirubinate |
| biliary canaliculus | Chưa có nghĩa | |
| biliary cirrhosis | Chưa có nghĩa | |
| biliary atresia | Chưa có nghĩa | |
| biliary colic | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc biliaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbiliaire