Dịch

biliary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mậttính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to bile or the bile duct

Cụm từ (phrase)

biliary feverdanh từNhiễm trùng gan do Babesia canis, thường ảnh hưởng nhất đến chó
biliary tractdanh từCon đường mà mật được tiết ra và đưa đến tá tràng
biliary sludgedanh từCác hạt vật chất hình thành từ mật và các chất như tinh thể cholesterol và canxi bilirubinate
biliary canaliculusChưa có nghĩa
biliary cirrhosisChưa có nghĩa
biliary atresiaChưa có nghĩa
biliary colicChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI