Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hielo marino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Băng biển
danh từ
sea ice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hielo marino
Dạng gốc
(base form)
hielo
s marinos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sea ice
Nước biển đóng băng
AI
1
Băng biển
1
Băng biển
1
Băng biển