Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hielero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người băng
danh từ
iceman
2
Người làm đá hoặc người bán
danh từ
ice maker or seller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hielero
Dạng gốc
(base form)
hielero
s
Số nhiều
(plural)
hieler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
hieler
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iceman
Người bán đá, người giao đá
AI
1
Người băng
2
Người làm đá hoặc người bán
1
Người băng
2
Người làm đá hoặc người bán
1
Người băng
2
Người làm đá hoặc người bán