Dịch

hielero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người băngdanh từiceman
  2. Người làm đá hoặc người bándanh từice maker or seller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hieleroDạng gốc (base form)
  2. hielerosSố nhiều (plural)
  3. hielerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hieleraGiống cái (feminine)

AI