iceman
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người bán đá, người giao đádanh từA person who trades in ice; a person employed to deliver block ice to those lacking electric refrigeration.
- Người đi băng giỏi, chuyên gia đi trên băngdanh từA man who is skilled in travelling upon ice, as among glaciers.
- Tượng băng, người băngdanh từA human figure carved out of ice.
- Người băng cổ đạidanh từAn ancient human male mummified in ice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- icemanDạng gốc (base form)
- icemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delivery iceman | Người giao đá | |
| the iceman | Người băng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sát thủ máu lạnh
- An assassin.