Dịch

nevero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/neˈbeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Névé (linh sam hoặc cánh đồng tuyết ở đầu sông băng)danh từnévé (firn or snowfield at the head of a glacier)
  2. Bãi tuyết (vị trí có tuyết liên tục quanh năm)danh từsnowfield (location with continuous snow throughout the year)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neveroDạng gốc (base form)
  2. neverosSố nhiều (plural)
  3. neverasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. neveraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người băng (người buôn bán tuyết hoặc băng)
  1. iceman (person who trades in snow or ice)

AI