hielo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈʝelo/nguồn
Nghĩa chính
- Đá, băngdanh từice
- Đóng băng, làm đông đáđộng từfirst-person singular present indicative of helar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hieloDạng gốc (base form)
- hielosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cubo de hielo | Viên đá | |
| edad de hielo | Kỷ băng hà | |
| pista de hielo | Sân trượt băng | |
| romper el hielo | Phá tan bầu không khí gượng gạo | |
| hielo secodanh từ | danh từ | Đá khô |
| ley de hielodanh từ | danh từ | Điều trị im lặng |
| capa de hielodanh từ | danh từ | Chỏm băng, tảng băng, lớp băng |
| ley del hielodanh từ | danh từ | Lạnh vai, im lặng đối xử |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hieloTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Băng ở Bắc Băng Dương đang dần biến mất.
- .Băng trôi đã gây thiệt hại cho con tàu.
- .Đôi má của cô ấy lạnh như băng.