Dịch

hielo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈʝelo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đá, băngdanh từice
  2. Đóng băng, làm đông đáđộng từfirst-person singular present indicative of helar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hieloDạng gốc (base form)
  2. hielosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cubo de hieloViên đá
edad de hieloKỷ băng hà
pista de hieloSân trượt băng
romper el hieloPhá tan bầu không khí gượng gạo
hielo secodanh từĐá khô
ley de hielodanh từĐiều trị im lặng
capa de hielodanh từChỏm băng, tảng băng, lớp băng
ley del hielodanh từLạnh vai, im lặng đối xử

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hielo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Băng ở Bắc Băng Dương đang dần biến mất.
  • .Băng trôi đã gây thiệt hại cho con tàu.
  • .Đôi má của cô ấy lạnh như băng.

AI