Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rompehielos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rompeˈjelos/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tàu phá băng
danh từ
icebreaker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
icebreaker
Tàu phá băng
AI
1
Tàu phá băng
1
Tàu phá băng
1
Tàu phá băng