hacia adelante
Nghĩa chính
- Về phía trước
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huida hacia adelantedanh từ | danh từ | Vội vã vội vàng; tăng gấp đôi |
| tirar hacia adelante | Tiếp tục tiến lên |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huida hacia adelantedanh từ | danh từ | Vội vã vội vàng; tăng gấp đôi |
| tirar hacia adelante | Tiếp tục tiến lên |