Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grupo de clase
Nghĩa chính
1
Lớp học
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
课
kè
Tiết học, giờ học, lớp học
馆
guǎn
Lớp học (cổ)
Tiếng Anh
class
Lớp, lớp học
form
Lớp, lớp học
section
Lớp học
Ví dụ
El
grupo
de
clase
tiene
veinte
estudiantes
.
Lớp học có hai mươi học sinh.
Xuất hiện ở từ khác
grupo
kết hợp
lớp học
AI
1
Lớp học
1
Lớp học
1
Lớp học