grabado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ɡɾaˈbado/nguồn
Nghĩa chính
- Được ghi âm, được ghi hìnhtính từrecorded
- Được khắc, được chạmtính từengraved
- Tranh khắc, bản khắcdanh từengraving
- Quá khứ phân từ của grabarđộng từpast participle of grabar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedar grabado | Khắc sâu, in sâu | |
| grabado digital | Bản ghi kỹ thuật số | |
| grabado en disco | Bản ghi trên đĩa | |
| grabado en video | Bản ghi video | |
| escupiña grabada | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy không biết rằng giọng nói của mình đang bị ghi âm.
- .Cảnh tượng đó đã khắc sâu vào ký ức của tôi.
- .Cuộc trò chuyện này đang được ghi âm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc grabadoXuất hiện ở từ khác
- directotrái nghĩađược ghi âm, không trực tiếp