Dịch

engraved

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Được khắc, được chạmtính từkhông so sánh (not comparable)Made by engraving.
  2. Được chạm khắc, chạm khắctính từkhông so sánh (not comparable)Decorated with engravings.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của engraveđộng từsimple past and past participle of engrave

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Được chạm khắc

Cụm từ (phrase)

deeply engravedKhắc sâu
engraved invitationThiệp mời khắc chữ
engraved plaqueBiển khắc chữ
engraved ringNhẫn khắc chữ

Ví dụ

  • .Không có tước hiệu nào được khắc trên bức tượng.
  • .Những lời của cô ấy khắc sâu trong tâm trí tôi.
  • .Sự kiện đó khắc sâu trong ký ức của tôi.

AI