Nghĩa chính
- Được khắc, được chạmtính từkhông so sánh (not comparable)Made by engraving.
- Được chạm khắc, chạm khắctính từkhông so sánh (not comparable)Decorated with engravings.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của engraveđộng từsimple past and past participle of engrave
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được chạm khắc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply engraved | Khắc sâu | |
| engraved invitation | Thiệp mời khắc chữ | |
| engraved plaque | Biển khắc chữ | |
| engraved ring | Nhẫn khắc chữ |
Ví dụ
- .Không có tước hiệu nào được khắc trên bức tượng.
- .Những lời của cô ấy khắc sâu trong tâm trí tôi.
- .Sự kiện đó khắc sâu trong ký ức của tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc engravedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha