Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonengraved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không khắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not engraved.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
engraved
Ví dụ
Nor
are
engraved
items
more
likely
to
be
retrieved
than
nonengraved
items
after
a
successful
burglary
...
AI
1
Không khắc
1
Không khắc
1
Không khắc