Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gane
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡane/
Nghĩa chính
1
Thắng; chiến thắng
danh từ
win; victory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gane
Dạng gốc
(base form)
gane
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
中
zhōng
Trúng, trúng giải, trúng số
赢
yíng
Thắng, giành chiến thắng
赢得
yíng dé
Giành chiến thắng, thắng
Tiếng Anh
win
Đánh bại, chinh phục
Win
Súng Winchester
AI
1
Thắng
1
Thắng
1
Thắng