Dịch

gane

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡane/

Nghĩa chính

  1. Thắng; chiến thắngdanh từwin; victory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ganeDạng gốc (base form)
  2. ganesSố nhiều (plural)

AI