fusil
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuˈsil/nguồn
Nghĩa chính
- Súng trườngdanh từrifle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cargar el fusil | Nạp đạn súng trường | |
| fusil de asalto | Súng trường tấn công | |
| fusil de caza | Súng săn | |
| fusil de repetición | Súng trường lặp lại | |
| fusil automático | Chưa có nghĩa | |
| fusil de precisión | Chưa có nghĩa | |
| pólvora de fusil | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy treo súng trường và bao đạn lên móc.
- .Đừng tháo rời súng trường nữa.
- .Evaristo đội mũ bảo hiểm và cầm súng trường của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Súng trường
Họ từ (word family)
cùng gốc fusilNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- gunTiếng Anhtương đương