Dịch

fusil

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuˈsil/nguồn

Nghĩa chính

  1. Súng trườngdanh từrifle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fusilDạng gốc (base form)
  2. fusilesSố nhiều (plural)
  3. fusilitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cargar el fusilNạp đạn súng trường
fusil de asaltoSúng trường tấn công
fusil de cazaSúng săn
fusil de repeticiónSúng trường lặp lại
fusil automáticoChưa có nghĩa
fusil de precisiónChưa có nghĩa
pólvora de fusilChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy treo súng trường và bao đạn lên móc.
  • .Đừng tháo rời súng trường nữa.
  • .Evaristo đội mũ bảo hiểm và cầm súng trường của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Súng trường

Ngôn ngữ khác

AI