rifle
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrifle/
Nghĩa chính
- Súng trườngdanh từrifle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rifleDạng gốc (base form)
- riflesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rifle de airedanh từ | danh từ | Súng hơi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Súng trường
Họ từ (word family)
cùng gốc rifleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh