Dịch

rifle

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrifle/

Nghĩa chính

  1. Súng trườngdanh từrifle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rifleDạng gốc (base form)
  2. riflesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rifle de airedanh từSúng hơi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Súng trường

Họ từ (word family)

cùng gốc rifle

Ngôn ngữ khác

AI