fusilamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành quyết (bằng cách bắn)danh từexecution (by shooting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusilamientoDạng gốc (base form)
- fusilamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pelotón de fusilamiento | Đội xử bắn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh