funcionamiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/funθjonaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hoạt động, cách vận hànhdanh từfunctioning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funcionamientoDạng gốc (base form)
- funcionamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen funcionamiento | Hoạt động trơn tru | |
| en funcionamiento | Đang hoạt động | |
| mal funcionamiento | Trục trặc | |
| poner en funcionamiento | Đưa vào hoạt động | |
| autismo de alto funcionamiento | Tự kỷ chức năng cao |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã giải thích cách hoạt động của thiết bị này.
- .Cuộc điều tra đã vạch trần phương thức hoạt động nội bộ của tổ chức tội phạm đó.
- .Họ nghiên cứu về cơ chế hoạt động của não bộ.