Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poner en funcionamiento
Nghĩa chính
1
Đưa vào hoạt động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
online
Kích hoạt, đưa vào hoạt động
commission
Đưa vào hoạt động, biên chế
make do
Đưa vào hoạt động, áp dụng
AI
1
Đưa vào hoạt động
1
Đưa vào hoạt động
1
Đưa vào hoạt động