Dịch

franquicia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾanˈkiθja/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi, nhượng quyền thương mại (một loạt doanh nghiệp có cùng thương hiệu)danh từchain, franchise (a series of businesses with the same brand name)
  2. Loạt phim, nhượng quyền thương mạidanh từseries, franchise
  3. Khoản khấu trừ, đồng thanh toándanh từdeductible, co-payment
  4. Trợ cấpdanh từallowance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. franquiciaDạng gốc (base form)
  2. franquiciasSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI