franchute
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Pháptính từFrench
- Một con ếch, Frenchy, baguette (một người Pháp)danh từa frog, Frenchy, baguette (a French person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- franchuteDạng gốc (base form)
- franchutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- franchutesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- franchutaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung