gabacho
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaˈbat͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan đến Pyrenees, dãy núi ngăn cách Pháp và Tây Ban Nhaqua tiếng Anhtính từPyrenean
- Gallic, Pháp hóatính từGallic, frenchified
- Một dân làng từ Pyreneesdanh từa villager from the Pyrenees
- Người Pháp, con ếch, bánh mì baguettedanh từa Frenchman, a frog, Frenchy, baguette
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bất kỳ người da trắng nào (của bất kỳ quốc gia nào)
- any white man (of any nation)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa