Dịch

gabacho

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡaˈbat͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Liên quan đến Pyrenees, dãy núi ngăn cách Pháp và Tây Ban Nhaqua tiếng Anhtính từPyrenean
  2. Gallic, Pháp hóatính từGallic, frenchified
  3. Một dân làng từ Pyreneesdanh từa villager from the Pyrenees
  4. Người Pháp, con ếch, bánh mì baguettedanh từa Frenchman, a frog, Frenchy, baguette

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabachoDạng gốc (base form)
  2. gabachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. gabachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. gabachaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bất kỳ người da trắng nào (của bất kỳ quốc gia nào)
  1. any white man (of any nation)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI