formador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thànhtính từforming, formative
- Giảng dạytính từteaching
- Trước đây (cái gì đó hoặc ai đó hình thành một cái gì đó)danh từformer (something or someone who forms something)
- Giáo viên, huấn luyện viên (người dạy)danh từteacher, trainer (someone who teaches)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formadorDạng gốc (base form)
- formadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- formadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- formadoraGiống cái (feminine)