foráneo
C1tính từ (adjective)
/foˈɾaneo/
Nghĩa chính
- Nước ngoàitính từforeign
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- exoticTiếng Anhtương đương
- extranjerodễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa với extranjero nhưng ít dùng hơn và thường có tính văn chương.
- extrañođồng nghĩanghĩa trang trọng hơn