Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folla
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfoʃa/
Nghĩa chính
1
Sự lộn xộn; hỗn tạp
danh từ
mishmash; hodgepodge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
folla
Dạng gốc
(base form)
folla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mishmash
Mớ hỗn độn, mớ lộn xộn; đống tạp nhạp
Họ từ
(word family)
cùng gốc
folla
folla
r
Đánh rắm không một tiếng động
động từ
B2
folla
je
Tán lá, vòm lá
danh từ
C1
folla
dor
Tay sát gái, người thích làm tình
danh từ
C1
folla
niños
Đồ khốn kiếp; kẻ quấy rối trẻ em
danh từ, tính từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Sự lộn xộn
1
Sự lộn xộn
1
Sự lộn xộn