Dịch

follaje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈʝaxe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tán lá, vòm ládanh từfoliage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. follajeDạng gốc (base form)
  2. follajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : , , .Mọi thứ ở nơi đó đều khóc thương cho cô gái trong trắng: bãi cỏ dịu dàng, vòm lá non, những loài cỏ dại mọn và bụi cây thạch nam ủ rũ.
  • ¿ ?Những cây đó còn đủ lá không?

AI