follaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈʝaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Tán lá, vòm ládanh từfoliage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- follajeDạng gốc (base form)
- follajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- : , , .Mọi thứ ở nơi đó đều khóc thương cho cô gái trong trắng: bãi cỏ dịu dàng, vòm lá non, những loài cỏ dại mọn và bụi cây thạch nam ủ rũ.
- ¿ ?Những cây đó còn đủ lá không?