Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fit
B2
tính từ
(adjective)
/ˈfit/
Nghĩa chính
1
Vừa vặn (trong hình dáng tốt)
tính từ
fit (in good shape)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fit
Dạng gốc
(base form)
fit
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fit
fit
ness
Thể dục (tu luyện một vóc dáng hấp dẫn và khỏe mạnh)
danh từ
B2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Hợp, vừa
称
chēng
Vừa, hợp, xứng
适合
shì hé
Phù hợp, thích hợp
Tiếng Anh
fit
Phù hợp, thích hợp
FiT
Biểu giá hỗ trợ
AI
1
Vừa vặn (trong hình dáng tốt)
1
Vừa vặn (trong hình dáng tốt)
1
Vừa vặn (trong hình dáng tốt)