Dịch

fit

B2tính từ (adjective)
/ˈfit/

Nghĩa chính

  1. Vừa vặn (trong hình dáng tốt)tính từfit (in good shape)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fitDạng gốc (base form)
  2. fitsGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI