fenómeno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/feˈnomeno/nguồn
Nghĩa chính
- Hiện tượngdanh từphenomenon
- Quái thai, người dị dạng, kẻ kỳ dịdanh từfreak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fenómenoDạng gốc (base form)
- fenómenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fenómeno viral | Hiện tượng lan truyền | |
| fenómeno inusual | Hiện tượng bất thường | |
| fenómeno sobrenatural | Hiện tượng siêu nhiên | |
| fenómeno de masas | Chưa có nghĩa | |
| fenómeno meteorológico | Chưa có nghĩa | |
| fenómeno natural | Chưa có nghĩa | |
| fenómeno paranormal | Chưa có nghĩa | |
| fenómeno social | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 象Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc fenómenoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Các rạp xiếc còn có màn biểu diễn của những người dị dạng không?
- .Đây là một hiện tượng khí tượng rất bất thường.
- .Điều đó giải thích cho hiện tượng thủy triều lên.