Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fang
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfan/
Nghĩa chính
1
Fang (ngôn ngữ)
danh từ
Fang (language)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fang
fang
o
Bùn (đất và nước)
danh từ
C1
fang
oso
Bùn (phủ hoặc đầy bùn)
tính từ
C2
fang
ame
fangame
chưa dịch
danh từ
fang
ote
Thứ rác rưởi; đổ tải
danh từ
Xem thêm 4 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fang
Răng nanh
Fang
Dân tộc ở Tây Phi
AI
1
Fang (ngôn ngữ)
1
Fang (ngôn ngữ)
1
Fang (ngôn ngữ)